Phoenix Rising
Mỹ
Phoenix Rising Resultados mais recentes
Phoenix Rising Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Phoenix Rising ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Phoenix Rising ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Phoenix Rising là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia USL
Phoenix Rising không ghi được bàn trong 19% tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn thua
Phoenix Rising để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Phoenix Rising để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Phoenix Rising đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Phoenix Rising đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Phoenix Rising tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Phoenix Rising tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 91% đối với Phoenix Rising tại Giải hạng nhất quốc gia USL
CDG thống kê
Phoenix Rising đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Phoenix Rising ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Phoenix Rising ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Phoenix Rising ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Phoenix Rising chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Phoenix Rising chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Phoenix Rising ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Phoenix Rising chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Phoenix Rising chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Kèo Chấp Thống Kê
Phoenix Rising ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Phoenix Rising ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 73% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Phoenix Rising ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Phoenix Rising thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Phoenix Rising có trung bình 5.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Phoenix Rising thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Phoenix Rising có trung bình 1.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Phoenix Rising thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Phoenix Rising có trung bình 4.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Phạt Góc Thống Kê
Phoenix Rising thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Phoenix Rising có trung bình 6.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Phoenix Rising thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Phoenix Rising có trung bình 2.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Phoenix Rising thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Phoenix Rising có trung bình 3.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Phoenix Rising Bàn
| # | Hình thức United Soccer League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 72:34 | 38 | 77 | |
| 2 | 34 | 20 | 6 | 8 | 70:40 | 30 | 66 | |
| 3 | 34 | 19 | 9 | 6 | 71:38 | 33 | 66 | |
| 4 | 34 | 19 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 65 | |
| 5 | 34 | 19 | 6 | 9 | 63:38 | 25 | 63 | |
| 6 | 34 | 19 | 3 | 12 | 55:47 | 8 | 60 | |
| 7 | 34 | 16 | 11 | 7 | 56:38 | 18 | 59 | |
| 8 | 34 | 15 | 14 | 5 | 47:26 | 21 | 59 | |
| 9 | 34 | 14 | 14 | 6 | 47:34 | 13 | 56 | |
| 10 | 34 | 17 | 4 | 13 | 58:49 | 9 | 55 | |
| 11 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:53 | -1 | 53 | |
| 12 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:38 | 6 | 53 | |
| 13 | 34 | 13 | 13 | 8 | 71:59 | 12 | 52 | |
| 14 | 34 | 14 | 8 | 12 | 56:41 | 15 | 50 | |
| 15 | 34 | 14 | 8 | 12 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 16 | 34 | 13 | 10 | 11 | 45:42 | 3 | 49 | |
| 17 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:31 | 11 | 49 | |
| 18 | 34 | 13 | 8 | 13 | 60:50 | 10 | 47 | |
| 19 | 34 | 13 | 6 | 15 | 31:43 | -12 | 45 | |
| 20 | 34 | 12 | 7 | 15 | 43:46 | -3 | 43 | |
| 21 | 34 | 10 | 12 | 12 | 44:57 | -13 | 42 | |
| 22 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:44 | 0 | 41 | |
| 23 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:39 | -3 | 39 | |
| 24 | 34 | 9 | 12 | 13 | 44:38 | 6 | 39 | |
| 25 | 34 | 8 | 14 | 12 | 36:42 | -6 | 38 | |
| 26 | 34 | 10 | 7 | 17 | 60:67 | -7 | 37 | |
| 27 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:47 | -9 | 37 | |
| 28 | 34 | 8 | 7 | 19 | 50:74 | -24 | 31 | |
| 29 | 34 | 7 | 10 | 17 | 37:72 | -35 | 31 | |
| 30 | 34 | 6 | 7 | 21 | 40:71 | -31 | 25 | |
| 31 | 34 | 6 | 4 | 24 | 30:80 | -50 | 22 | |
| 32 | 34 | 3 | 12 | 19 | 36:77 | -41 | 21 | |
| 33 | 34 | 4 | 6 | 24 | 42:77 | -35 | 18 |
| # | Hình thức Western Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 70:40 | 30 | 66 | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 65 | |
| 3 | 34 | 19 | 6 | 9 | 63:38 | 25 | 63 | |
| 4 | 34 | 19 | 3 | 12 | 55:47 | 8 | 60 | |
| 5 | 34 | 16 | 11 | 7 | 56:38 | 18 | 59 | |
| 6 | 34 | 17 | 4 | 13 | 58:49 | 9 | 55 | |
| 7 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:53 | -1 | 53 | |
| 8 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:38 | 6 | 53 | |
| 9 | 34 | 14 | 8 | 12 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 43:46 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:39 | -3 | 39 | |
| 12 | 34 | 9 | 12 | 13 | 44:38 | 6 | 39 | |
| 13 | 34 | 8 | 14 | 12 | 36:42 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 10 | 7 | 17 | 60:67 | -7 | 37 | |
| 15 | 34 | 8 | 7 | 19 | 50:74 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 6 | 7 | 21 | 40:71 | -31 | 25 | |
| 17 | 34 | 3 | 12 | 19 | 36:77 | -41 | 21 |
- Playoffs